Bản dịch của từ 严合 trong tiếng Việt

严合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严合 (Danh từ)

yán hé
01

Tên riêng cổ (cũng viết là “严阁”) — tên của một gian nhà, lầu hoặc tòa nhỏ; ít gặp, thuộc Hán văn cổ bản

1.亦作“严阁”。

Ví dụ
02

Lầu cao; phủ đài cao cấp — chỉ cung điện hoặc cơ quan trung ương có tòa cao (Hán-Việt: nghiêm hợp chỉ 'cao các')

2.高阁。指皇宫或中央官署。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严合

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép