Bản dịch của từ 严姑 trong tiếng Việt

严姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严姑 (Danh từ)

yán gū
01

Mẹ chồng (chỉ bà mẹ của chồng); cách gọi cũ/địa phương cho bà chồng

指婆婆,丈夫的母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严姑

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép