Bản dịch của từ 严威 trong tiếng Việt

严威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严威 (Danh từ)

yán wēi
01

Uy lực, oai lực; uy thế mạnh mẽ (cảm giác quyền lực, thế lực gây áp lực)

3.犹威力,威势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.严肃而威重。

Ví dụ
03

2.敬畏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严威

yán

wēi

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép