Bản dịch của từ 严子 trong tiếng Việt
严子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
严子 (Danh từ)
【yán zǐ】
01
Tên gọi khác của 庄子 (Trang Tử) — vì避讳(避明帝讳)而改称“严子”,指古代思想家、道家代表人物
1.即庄子。避东汉明帝讳,庄改为“严”。
Ví dụ
02
Người tên Yên Tử (chỉ nhân vật lịch sử: cuối Tây Hán làng Yên, tức Yên Quân Bình)
2.指西汉末严君平。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严子
yán
严
zi
子
Các từ liên quan
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閆
埏
櫩
揅
岩
䂴
簷
䗡
郔
䓂
鹽
芫
𠀋
𠁑
𠁝
𠀘
不
𠀎
丂
𠀥
𠁓
𠁍
𠁋
龷
赤
芪
呕
㘭
佘
㞏
夾
佗
汥
刧
伶
吞
严肃
严格
严重
严厉
严谨
严峻
尊严
严密
庄严
严禁
