Bản dịch của từ 严子濑 trong tiếng Việt

严子濑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严子濑 (Danh từ)

yán zǐ lài
01

Tên riêng: chỉ người (cổ văn) — 即严陵濑古代人名或地名的别称

即严陵濑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严子濑

yán

zi

lài

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
濑户内海
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép