Bản dịch của từ 严宵 trong tiếng Việt

严宵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严宵 (Danh từ)

yán xiāo
01

Đêm thiết lập lệnh giới nghiêm; đêm hành pháp nghiêm ngặt (từ cổ, ý ‘đêm phong tỏa, giới nghiêm’)

犹宵禁。戒严之夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严宵

yán

xiāo

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép