Bản dịch của từ 严尊 trong tiếng Việt
严尊
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
严尊 (Thán từ)
【yán zūn】
01
Tôn kính, kính trọng (kính mến, đặt người lên vị trí cao để tôn vinh)
1.尊崇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tính nghiêm trang; uy nghi, nghiêm chỉnh (ý nghĩa: ‘tôn nghiêm’)
2.犹尊严。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kính ngữ để gọi người có địa vị, thân phận (ví dụ: gọi bề trên, người lớn tuổi hoặc quan chức)
3.敬词。用于称有身份﹑地位的对方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严尊
yán
严
zūn
尊
Các từ liên quan
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閆
埏
櫩
揅
岩
䂴
簷
䗡
郔
䓂
鹽
芫
𠀋
𠁑
𠁝
𠀘
不
𠀎
丂
𠀥
𠁓
𠁍
𠁋
龷
赤
芪
呕
㘭
佘
㞏
夾
佗
汥
刧
伶
吞
严肃
严格
严重
严厉
严谨
严峻
尊严
严密
庄严
严禁
