Bản dịch của từ 严师畏友 trong tiếng Việt

严师畏友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严师畏友 (Tính từ)

yán shī wèi yǒu
01

Thầy nghiêm, bạn đáng kính

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严师畏友

yán

shī

wèi

yǒu

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
师丈
师严道尊
师事
师人
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép