Bản dịch của từ 严恭 trong tiếng Việt

严恭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严恭 (Tính từ)

yán gōng
01

Tên người (古姓) — 亦作严龚”,为古代姓氏或人名用法

1.亦作“严龚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trang nghiêm, cung kính; thái độ vừa nghiêm túc vừa lễ phép (Hán Việt: nghiêm + cung)

2.庄严恭敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严恭

yán

gōng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
恭人
恭俭
恭候
恭候台光
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép