Bản dịch của từ 严惩不贷 trong tiếng Việt

严惩不贷

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严惩不贷 (Thành ngữ)

yán chéng bú dài
01

Trừng phạt nghiêm khắc không tha

严厉惩罚,不宽恕

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严惩不贷

yán

chéng

dài

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
惩一儆众
惩一儆百
惩一戒百
惩一警百
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
贷借
贷减
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép