Bản dịch của từ 严旨 trong tiếng Việt

严旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严旨 (Danh từ)

yán zhǐ
01

Chiếu chỉ (mệnh lệnh bằng văn thơ của vua), tức là 'thánh chỉ' (Hán Việt: thánh chỉ/chiếu chỉ)

指圣旨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严旨

yán

zhǐ

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
旨义
旨信
旨告
旨味
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép