Bản dịch của từ 严核 trong tiếng Việt

严核

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严核 (Tính từ)

yán hé
01

Nghiêm khắc, thận trọng kiểm tra; xét duyệt chặt chẽ (ý: xem xét kỹ, kiểm tra nghiêm túc)

1.严谨明察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.严厉苛察。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严核

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
核丝
核举
核产
核仁
核价
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép