Bản dịch của từ 严棘 trong tiếng Việt

严棘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严棘 (Danh từ)

yán jí
01

Ngục tù; lao ngục (chỉ nơi giam giữ, xưa có bờ rào bằng gai quanh thành để phòng phạm nhân)

指牢狱。古时于牢狱四周布棘,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严棘

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép