Bản dịch của từ 严母扫墓 trong tiếng Việt
严母扫墓
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
严母扫墓 (Thành ngữ)
【yán mǔ sǎo mù】
01
Một điển tích: chỉ việc mẹ ngăn cản con trai ra tay làm bậy/đi làm việc hung bạo, hoặc dùng để比喻因良心或道德而停止残暴行动;也可指政治上以道德劝阻或为人留全体面(含讽喻)
汉严延年迁河南太守,其母从东海来,欲从延年腊祭。到洛阳,适见报囚,母大惊。待腊礼毕,谓延年曰:“天道神明,人不可独杀。我不自意,当老见壮子被刑戮也。行矣,去女东归,扫除墓地耳。”后岁馀,果败。事见《汉书.酷吏传.严延年》。后用为典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严母扫墓
yán
严
mǔ
母
sǎo
扫
mù
墓
Các từ liên quan
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
母临
母亲
母亲河
母以子贵
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閆
埏
櫩
揅
岩
䂴
簷
䗡
郔
䓂
鹽
芫
𠀋
𠁑
𠁝
𠀘
不
𠀎
丂
𠀥
𠁓
𠁍
𠁋
龷
赤
芪
呕
㘭
佘
㞏
夾
佗
汥
刧
伶
吞
严肃
严格
严重
严厉
严谨
严峻
尊严
严密
庄严
严禁
