Bản dịch của từ 严气 trong tiếng Việt

严气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严气 (Danh từ)

yán qì
01

Hơi lạnh; khí lạnh (cảm giác lạnh thấu, như gió lạnh hoặc hơi lạnh trong cơ thể)

1.寒气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khí phách cương trực; chính khí nghiêm túc, oai nghiêm (Hán Việt: nghiêm khí)

2.刚正之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严气

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép