Bản dịch của từ 严气正性 trong tiếng Việt

严气正性

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严气正性 (Tính từ)

yán qì zhèng xìng
01

Tính cách cứng rắn, thẳng thắn; khí chất nghiêm nghị, không khoan nhượng (Hán Việt: nghiêm + khí + tính).

气:脾气;性:性格。性格刚直,毫不苟且。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严气正性

yán

zhèng

xìng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép