Bản dịch của từ 严絜 trong tiếng Việt

严絜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严絜 (Tính từ)

yán jié
01

Nghiêm sạch, nghiêm túc và thanh liêm (cũng viết là “严洁”)

1.亦作“严洁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

3.整齐鲜明。

Ví dụ
03

2.整肃洁净。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严絜

yán

jié

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
絜令
絜己
絜廉
絜情
絜操
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép