Bản dịch của từ 严肃 trong tiếng Việt

严肃

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严肃 (Tính từ)

yán sù
01

Nghiêm; nghiêm túc; nghiêm nghị; nghiêm minh; nghiêm trang (tính tình, biểu cảm, không khí...)

(神情、气氛等) 使人感到敬畏,不轻松的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghiêm túc (tác phong, thái độ)

(作风、态度等) 认真

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

严肃 (Động từ)

yán sù
01

Làm cho trở nên nghiêm túc, nghiêm minh

使某事情变严肃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严肃

yán

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép