Bản dịch của từ 严行 trong tiếng Việt

严行

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严行 (Trạng từ)

yán xíng
01

Đi nhanh; hành quân gấp; tiến hành một cách gấp rút (Hán Việt: nghiêm hành — ghép chữ nghiêm ở đây nghĩa là gấp, khẩn)

1.急行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một cách nghiêm khắc, tiến hành với thái độ nghiêm nghị (Hán–Việt: nghiêm hành → làm nghiêm)

2.严厉地进行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严行

yán

xíng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép