Bản dịch của từ 严装 trong tiếng Việt
严装
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
严装 (Động từ)
【yán zhuāng】
01
Ăn mặc chỉnh tề; trang phục gọn gàng, nghiêm chỉnh
1.装束整齐。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xếp hành lý, chỉnh trang tư trang (sửa soạn đồ đạc trước khi lên đường)
2.整理行装。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严装
yán
严
zhuāng
装
Các từ liên quan
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
装严
装作
装佯
装佯吃象
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閆
埏
櫩
揅
岩
䂴
簷
䗡
郔
䓂
鹽
芫
𠀋
𠁑
𠁝
𠀘
不
𠀎
丂
𠀥
𠁓
𠁍
𠁋
龷
赤
芪
呕
㘭
佘
㞏
夾
佗
汥
刧
伶
吞
严肃
严格
严重
严厉
严谨
严峻
尊严
严密
庄严
严禁
