Bản dịch của từ 严训 trong tiếng Việt

严训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严训 (Danh từ)

yán xùn
01

1.严厉训导;严厉管教。

Ví dụ
02

2.指严厉的训斥。

Ví dụ
03

Lời dạy của cha; mệnh lệnh, giáo huấn do phụ thân truyền lại (Hán-Việt: nghiêm huấn tương tự “phụ huấn”/“phụ mệnh”)

3.父训;父命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严训

yán

xùn

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
训义
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép