Bản dịch của từ 严追 trong tiếng Việt

严追

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严追 (Động từ)

yán zhuī
01

Truy cứu, truy đòi nghiêm khắc (yêu cầu trả lời/đền bù bằng biện pháp pháp lý hoặc kỷ luật)

严加追索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严追

yán

zhuī

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
追书
追云
追云逐电
追亘
追亡
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép