Bản dịch của từ 严配 trong tiếng Việt

严配

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严配 (Cụm từ)

yán pèi
01

谓祭天时以先祖配享。语本《孝经.圣治》:“孝莫大于严父,严父莫大于配天。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严配

yán

pèi

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
配主
配乐
配享
配享从汜
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép