Bản dịch của từ 严阵以待 trong tiếng Việt

严阵以待

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严阵以待 (Thành ngữ)

yán zhèn yǐ dài
01

Sẵn sàng chờ địch; trận địa sẵn sàng đón địch; bày thế trận chờ quân địch

摆好严整的阵势,等待来犯的敌人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严阵以待

yán

zhèn

dài

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
以一儆百
以一奉百
以一当十
待业
待举
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép