Bản dịch của từ 严陵濑 trong tiếng Việt

严陵濑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严陵濑 (Danh từ)

yán líng lài
01

Tên địa danh: thác, ghềnh (một chỗ nước) ở phía nam huyện Tung Lô (桐庐), Chiết Giang; theo truyền thuyết là nơi nghiêm Quang (严光) thời Đông Hán ẩn cư câu cá. (Gợi nhớ: “” = người tên, “陵濑” = ghềnh, thác nhỏ.)

在浙江桐庐县南,相传为东汉严光隐居垂钓处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严陵濑

yán

líng

lài

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
濑户内海
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép