Bản dịch của từ 严霜烈日 trong tiếng Việt
严霜烈日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
严霜烈日 (Danh từ)
【yán shuāng liè rì】
01
Ẩn dụ chỉ hoàn cảnh gian khổ, thử thách khắc nghiệt hoặc giữ vững khí节, phẩm cách kiên cường trong cảnh khó khăn (Hán Việt: nghiêm sương liệt nhật = sương lạnh và nắng gay gắt tượng trưng cho thử thách).
比喻艰苦环境下的严峻考验或经受此考验的刚毅节操。亦作“烈日秋霜”、“秋霜烈日”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严霜烈日
yán
严
shuāng
霜
liè
烈
rì
日
Các từ liên quan
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閆
埏
櫩
揅
岩
䂴
簷
䗡
郔
䓂
鹽
芫
𠀋
𠁑
𠁝
𠀘
不
𠀎
丂
𠀥
𠁓
𠁍
𠁋
龷
赤
芪
呕
㘭
佘
㞏
夾
佗
汥
刧
伶
吞
严肃
严格
严重
严厉
严谨
严峻
尊严
严密
庄严
严禁
