Bản dịch của từ 严风 trong tiếng Việt

严风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

严风 (Danh từ)

yán fēng
01

Gió lạnh, gió buốt (thường chỉ gió mùa lạnh); Hán-Việt: nghiêm phong (ghi nhớ: nghiêm = mạnh, lạnh)

寒风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严风

yán

fēng

Các từ liên quan

严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
风世
风丝
风丝不透
严
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép