Bản dịch của từ 丧冠 trong tiếng Việt

丧冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧冠 (Danh từ)

sàng guān
01

Món mũ đội khi ăn tang; mũ tang (mũ dùng trong lễ tang theo phong tục Trung Quốc)

服丧时所戴的一种帽子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧冠

sàng

guān

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
冠上加冠
冠上履下
冠世
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép