Bản dịch của từ 丧国 trong tiếng Việt

丧国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧国 (Danh từ)

sàng guó
01

Mất nước; quốc gia bị diệt vong (hình ảnh: đất nước thất thủ, không còn chủ quyền)

亡国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧国

sàng

guó

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
国丈
国丧
国中之国
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép