Bản dịch của từ 丧声歪气 trong tiếng Việt

丧声歪气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧声歪气 (Tính từ)

sàng shēng wāi qì
01

Giọng điệu quở trách, hằn học, thô bỉ; cách ăn nói hung hăng, cau có (đầy vẻ khó chịu và khinh miệt)

恶声恶气;粗声粗气。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧声歪气

sàng

shēng

wāi

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
歪七扭八
歪七竖八
歪不横楞
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép