Bản dịch của từ 丧失时机 trong tiếng Việt

丧失时机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧失时机 (Danh từ)

sàng shī shí jī
01

Thất cơ; Mất cơ hội; Lỡ thời cơ

失去机会;错过时机 丧失时机指的是没有抓住一个重要的机会,导致无法获得预期的结果或利益。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧失时机

sàng

shī

shí

丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép