Bản dịch của từ 丧失殆尽 trong tiếng Việt

丧失殆尽

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧失殆尽 (Thành ngữ)

sàng shī dài jìn
01

Kiệt sức hoàn toàn

筋疲力尽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hầu như mất hết

被用完

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧失殆尽

sàng

shī

dài

jìn

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
失业
失业保险
失严
失丧
失中
殆尽
殆无孑遗
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép