Bản dịch của từ 丧娶 trong tiếng Việt

丧娶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧娶 (Động từ)

sàng qǔ
01

Lấy vợ trong lúc đang chịu tang (cổ tục: cưới gấp khi đang trong thời hạn tang) — tương tự cổ ngữ “丧取

1.亦作“丧取”。

Ví dụ
02

Trong thời gian chịu tang vẫn làm lễ cưới; cưới gả khi đang bái tang

2.在服丧期间婚娶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧娶

sàng

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
娶亲
娶妻
娶媳妇
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép