Bản dịch của từ 丧家子 trong tiếng Việt

丧家子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧家子 (Danh từ)

sàng jiā zǐ
01

Người mất nhà cửa, không nơi nương tựa (theo nghĩa gốc: mất mọi chỗ dựa trong gia đình)

丧失其家无所依存的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧家子

sāng

jiā

zi

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
家丁
家下
家下人
家丑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép