Bản dịch của từ 丧师辱国 trong tiếng Việt

丧师辱国

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧师辱国 (Tính từ)

sàng shī rǔ guó
01

Thất bại trong chiến tranh làm nhục quốc gia

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧师辱国

sàng

shī

guó

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
师丈
师严道尊
师事
师人
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
国丈
国丧
国中之国
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép