Bản dịch của từ 丧心病狂 trong tiếng Việt

丧心病狂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧心病狂 (Tính từ)

sàng xīn bìng kuáng
01

Mất hết lý trí, điên cuồng; hành động hoặc lời nói hỗn loạn, tàn nhẫn đến cực điểm (Hán-Việt: tang tâm bệnh cuồng — dễ nhớ: ''=mất, ''=tâm, ''=bệnh, ''=cuồng).

丧失理智,象发了疯一样。形容言行昏乱而荒谬,或残忍可恶到了极点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧心病狂

sàng

xīn

bìng

kuáng

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
狂三诈四
狂且
狂丝
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép