Bản dịch của từ 丧权辱国 trong tiếng Việt

丧权辱国

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧权辱国 (Thành ngữ)

sàng quán rǔ guó
01

Nhục mất nước

丧失主权使国家蒙受耻辱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧权辱国

sàng

quán

guó

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
权与
权且
权义
权书
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
国丈
国丧
国中之国
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép