Bản dịch của từ 丧灭 trong tiếng Việt

丧灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧灭 (Động từ)

sàng miè
01

Diệt vong; mất hết, bị tiêu diệt (ví dụ: sự tồn tại hoặc quyền lợi bị hủy hoàn toàn)

灭亡;丧失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧灭

sàng

miè

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép