Bản dịch của từ 丧煞 trong tiếng Việt
丧煞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāng | ㄙㄤ | s | ang | thanh ngang |
Sàng | ㄙㄤˋ | s | ang | thanh huyền |
丧煞 (Danh từ)
【sàng shà】
01
Ma dữ do người chết hóa thành; thần ác liên quan tới tang chế (theo quan niệm dân gian: '煞' do người chết gây ra, phải tránh né khi về nhà tang) — gợi nhớ: '丧' (tang) + '煞' (sát, ma).
凶神。古代迷信说法,人死后变为“煞”,即“丧煞”。至期回丧家,称“回煞”或“归煞”。是日,家人当外出避之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧煞
sàng
丧
shā
煞
Các từ liên quan
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
- Bính âm:
- 【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
- Các biến thể:
- 喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶ノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喪
桒
桑
槡
喪
䘮
卛
卄
十
卋
卐
㔼
千
卖
卓
単
卂
卙
怭
肼
侧
招
㣇
皯
㪴
妬
㽴
抬
侀
杬
丧事
国丧
丧礼
丧葬
奔丧
哭丧
发丧
治丧
送丧
服丧
沮丧
丧失
丧气
丧气
丧偶
丧假
丧尸
颓丧
懊丧
丧生
