Bản dịch của từ 丧狗 trong tiếng Việt

丧狗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧狗 (Danh từ)

sàng gǒu
01

Chó mất nhà; kẻ bơ vơ, thê thảm (nghĩa bóng chỉ người bị khinh bỉ hoặc sa cơ thất thế)

丧家之狗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧狗

sàng

gǒu

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
狗中
狗事
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép