Bản dịch của từ 丧病 trong tiếng Việt

丧病

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧病 (Tính từ)

sàng bìng
01

Mang sắc nghĩa buồn rầu, đau buồn hoặc ốm yếu; cũng chỉ chuyện tang lễ và bệnh tật (hán Việt: tang bệnh)

丧事与疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧病

sàng

bìng

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép