Bản dịch của từ 丧胆游魂 trong tiếng Việt

丧胆游魂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧胆游魂 (Tính từ)

sàng dǎn yóu hún
01

Sợ hãi đến mức mất đi tinh thần và ý chí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧胆游魂

sàng

dǎn

yóu

hún

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép