Bản dịch của từ 丧车 trong tiếng Việt

丧车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧车 (Danh từ)

sàng chē
01

Xe tang; xe chở quan tài (dùng để đưa linh cữu trong đám tang)

2.运载灵柩的车子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe đưa tang; quan tài và người đưa đám ngồi trên chiếc xe đưa người chết đi an táng

1.送葬者坐的车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧车

sàng

chē

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
车两
车主
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép