Bản dịch của từ 丧门鬼 trong tiếng Việt

丧门鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧门鬼 (Danh từ)

sàng mén guǐ
01

Kẻ xui xẻo, vật gây rủi; (cổ) chỉ sao xấu mang tai họa (tương đương “丧门星”)

犹言丧门星。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧门鬼

sàng

mén

guǐ

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
门丁
门上
门上人
门下
门下人
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép