Bản dịch của từ 丧音 trong tiếng Việt

丧音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

Sàng

ㄙㄤˋsangthanh huyền

丧音 (Danh từ)

sàng yīn
01

Tiếng báo tang; tiếng gõ mộc (云板) dùng để báo tin tang sự theo tục xưa (吉事敲三声凶事敲四声)

报丧的声音。旧俗逢吉﹑凶事,皆敲云板以报。一般吉事用三,凶事用四。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丧音

sàng

yīn

Các từ liên quan

丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
音义
音乐
音乐之声
音书
丧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
喪, 䘮, 𠸶, 𡂤, 𡚏, 𡴧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép