Bản dịch của từ 丨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄍㄨㄣˇgunthanh hỏi

(Danh từ)

shù
01

Bộ cổn

字义是指上下管通的样子。也用作与汉字部首

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

shù
01

Dấu thẳng đứng, nét thẳng

See 豎筆|竖笔 [shùbǐ]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

丨
Bính âm:
【shù】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép