Bản dịch của từ 个人利益 trong tiếng Việt
个人利益
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄜˇ | g | e | thanh hỏi |
个人利益 (Danh từ)
【gè rén lì yì】
01
Lợi ích cá nhân; nhu cầu sinh tồn và phát triển của một cá nhân.
个人生存和发展的各种需要。与“集体利益”、“社会利益”相对。包括物质需要和精神需要两大方面,如教育条件、工作条件、生活条件以及发展个性和特长的需要等。个人利益与个人主义不同,只要不损害集体和社会利益,应受到保护。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个人利益
gè
个
rén
人
lì
利
yì
益
Các từ liên quan
个个
个中
个中人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
益上损下
益兵
益军
益决草
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
- Các biến thể:
- 個, 箇
- Hình thái radical:
- ⿱,人,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉻
吤
各
茖
铬
亇
個
𠇂
䧄
箇
虼
硌
合
各
個
舸
𠇂
盖
葛
笴
蓋
鲄
嘅
哿
𠓡
𠐇
𠓩
𠈒
𠓪
仌
令
𠇏
𠓫
𠑲
佥
亽
么
叉
犭
士
飞
孓
千
川
及
义
𠄔
尢
自个儿
个子
整个
一个
个性
个人
个别
各个
几个
上个
个个
