Bản dịch của từ 个人帐户 trong tiếng Việt
个人帐户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄜˇ | g | e | thanh hỏi |
个人帐户 (Danh từ)
【gè rén zhàng hù】
01
Tài khoản cá nhân trong bảo hiểm y tế và hưu trí, được đóng góp từ tiền lương.
中国在医疗保险和养老保险中试行的一种办法。即由用人单位和职工本人分别按工资的一定比例缴纳医疗保险费和养老保险费,记入个人帐户中,归职工个人所有,专款专用。职工就医时,从个人医疗费帐户支付医药费;职工退休后,从个人养老保险帐户中支取养老金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个人帐户
gè
个
rén
人
zhàng
帐
hù
户
Các từ liên quan
个个
个中
个中人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
- Các biến thể:
- 個, 箇
- Hình thái radical:
- ⿱,人,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉻
吤
各
茖
铬
亇
個
𠇂
䧄
箇
虼
硌
合
各
個
舸
𠇂
盖
葛
笴
蓋
鲄
嘅
哿
𠓡
𠐇
𠓩
𠈒
𠓪
仌
令
𠇏
𠓫
𠑲
佥
亽
么
叉
犭
士
飞
孓
千
川
及
义
𠄔
尢
自个儿
个子
整个
一个
个性
个人
个别
各个
几个
上个
个个
