Bản dịch của từ 个人所得税 trong tiếng Việt

个人所得税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˇgethanh hỏi

个人所得税 (Danh từ)

gè rén suǒ de shuì
01

Thuế thu nhập cá nhân

国家对公民个人所得征收的税,征收范围主要包括工资、奖金、补贴收入以及个体工商户生产、经营所得的收入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个人所得税

rén

suǒ

shuì

Các từ liên quan

个个
个中
个中人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
所与
所业
所为
所主
所之
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
税丧
税产
税亩
税人
税人场
个
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
Các biến thể:
個, 箇
Hình thái radical:
⿱,人,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép