Bản dịch của từ 个人收入货币化 trong tiếng Việt
个人收入货币化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄜˇ | g | e | thanh hỏi |
个人收入货币化 (Danh từ)
【gè rén shōu rù huò bì huà】
01
Thu nhập cá nhân được trả hoàn toàn bằng tiền mặt, giúp minh bạch hóa tiền lương và thưởng.
完全以货币形式支付个人的收入。旨在改变过去以各种实物形式补偿个人的工资奖金,使个人收入更为透明。是现代市场经济条件下对个人收入规范的支付方式。它有利于企业核算、国家的税收管理和对个人消费基金的宏观调控。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个人收入货币化
gè
个
rén
人
shōu
收
rù
入
huò
货
bì
币
huà
化
Các từ liên quan
个个
个中
个中人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
收业
收举
收之桑榆
收买
入不敷出
入世
入中
入临
货主
货买
货交
货产
货人
币仪
币余
币值
币制
币号
化为泡影
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
- Các biến thể:
- 個, 箇
- Hình thái radical:
- ⿱,人,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉻
吤
各
茖
铬
亇
個
𠇂
䧄
箇
虼
硌
合
各
個
舸
𠇂
盖
葛
笴
蓋
鲄
嘅
哿
𠓡
𠐇
𠓩
𠈒
𠓪
仌
令
𠇏
𠓫
𠑲
佥
亽
么
叉
犭
士
飞
孓
千
川
及
义
𠄔
尢
自个儿
个子
整个
一个
个性
个人
个别
各个
几个
上个
个个
